Thursday, September 8, 2016

6000 từ tiếng Hàn thường gặp nhất (1776-1800)

Tác·giả: Nguyễn·Tiến·Hải

6000 từ tiếng Hàn thường gặp nhất sắp·xếp theo tần·số xuất·hiện  (Từ đầu·tiên là từ xuất·hiện nhiều nhất)

1776. 계층             | 階層 (giai tằng) giai·cấp, tầng·lớp (명사) = class, stratum
1777. 구멍             |  () lỗ (명사) = hole
1778. 담당             | 擔當 (đảm đang) trách·nhiệm, (명사) = responsibility, taking charge of
1779. 만화             | 漫畵 (mạn hoa) truyện tranh, hoạt họa (명사) = comic
1780. 먹이다         |  () cho ăn (동사) = to feed
1781. 무시하다     |  無視 (vô thị) bỏ qua, lờ đi (동사) = ignore
1782. 보도하다     | 報道 (báo đạo) báo cáo (동사) = to report
1783. 살짝             |  () hơi, một chút (부사) = (약간) slightly
1784. 생각나다     |  () hiện ra trong tâm·trí, nảy ra ý (동사) = to come to mind
1785. 우유             | 牛乳 (ngưu nhũ) sữa (명사) = milk
1786. 인상             | 引上 (dẫn thượng) kéo lên (명사) = pulling/drawing up
1787. 차갑다         |  () lạnh (xúc giác) (형용사) = cold
1788. 철저하다     | 徹底 (triệt để) triệt để (형용사) = thorough
1789. 태아             | 胎兒 (thai nhi)  (명사) = embryo (embryos), fetus
1790. 관찰하다     | 觀察 (quan sát) quan sát (동사) = observe
1791. 괜히             |  () vô ích (부사) = useless, needless, in vain
1792. 끼다             |  () bị kẹt, đeo (nhẫn, kính) (동사) = be caught in, wear (ring, glasses)
1793. 날개             |  () cánh (명사) = (새·비행기 등의) wing
1794. 녀석             |  () gã (명사) = (informal) guy, fellow
1795. 눈빛             |  () ánh mắt (명사) = The glitter of one’s eyes
1796. 단지             | 團地 (đoàn địa) tổ·hợp (nhà/chung·cư/công·nghiệp) (명사
                               | = (일정 구역) (housing/apartment/industrial) complex
1797. 물속             |  () dưới nước (명사) = inside the water
1798. 민주             | 民主 (dân chủ) dân chủ (명사) = democracy
1799. 성공하다     | 成功 (thành·công) (đạt được) thành·công (동사) = to succeed
1800. 소나무         |  () cây thông (명사) = pine tree